trục béo

trục béo

Trục béo lăn trên mặt đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận tròn, dài, hình dạng như một trục: "trục béo" chỉ một phần dạng hình trụ, thường được mô tả tròn đầy đặn, không góc cạnh.
    • Cụ thể trong ngữ cảnh thân thể: "trục béo" dùng để nói đến phần thân mình hoặc các chi (tay, chân) khi chúng kích thước lớn, tròn trịa, thường do nhiều mỡ hoặc bắp phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy một trục béo tròn, trông khỏe khoắn. (Anh ấy thân hình tròn trịa, đầy đặn.)
    • Đứa bé đôi tay trục béo rất đáng yêu. (Đứa bé cánh tay tròn trĩnh, dễ thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trục béo tròn": cụm từ nhấn mạnh sự tròn trịa, đầy đặn của một bộ phận cơ thể hoặc vật thể.
    • Chiếc cột nhà trục béo tròn, vững chãi. (Chiếc cột hình dạng tròn to, đứng vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Béo (tính từ): nhiều mỡ, trái nghĩa với gầy.

    • Con mèo này rất béo. (Con mèo thân hình mập mạp.)
  • Trục (danh từ): thanh dài, tròn, dùng để quay hoặc làm điểm tựa.

    • Trục bánh xe đã bị hỏng. (Bộ phận tròn dài của bánh xe bị .)
Từ đồng nghĩa
  • Tròn trịa: hình dạng tròn, đầy đặn.
  • Mập mạp: nhiều mỡ, thân hình to lớn.
  • Đầy đặn: kích thước lớn, không thiếu thốn.
Thành ngữ liên quan
  • Trục béo như con lợn: (thường dùng trong văn nói) chỉ thân hình rất mập, tròn trịa.
    • Sau mùa đông, chú ấy trục béo như con lợn. (Sau mùa lạnh, chú ấy trở nên rất mập mạp.)